York United vs Pacific FC: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Canada Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà York United
3 - 3 H1 0-1
Đội khách Pacific FC
Ngày 06:30 · 10/09
Sân đấu York Lions Stadium
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 10/09
Sân đấu York Lions Stadium
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

7 York United 16 trận 18 điểm
8 Pacific FC 17 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Canada York United 3 - 3 Pacific FC
VĐQG Canada Pacific FC 1 - 1 York United
VĐQG Canada Pacific FC 0 - 1 York United
VĐQG Canada York United 2 - 2 Pacific FC
VĐQG Canada York United 5 - 1 Pacific FC
Carlos Guzmán Penalty cancelled York United
R. Kratt Normal Goal · Kiến tạo: Y. R. Toualy Pacific FC
Ollie Bassett Yellow Card York United
Tomasz Skublak Yellow Card York United
Tomasz Skublak Card reviewed York United
J. Cordova Substitution 1 · Kiến tạo: K. Kibato York United
C. Guzman Substitution 2 · Kiến tạo: L. Accettola York United
K. Kibato Normal Goal · Kiến tạo: A. Almagro York United
Y. R. Toualy Normal Goal · Kiến tạo: R. Kratt Pacific FC
L. Accettola Normal Goal · Kiến tạo: T. Skublak York United
K. Clarke Substitution 3 · Kiến tạo: J. Costa York United
J. Heard Substitution 1 · Kiến tạo: K. Chung Pacific FC
T. Skublak Substitution 4 · Kiến tạo: C. Onyeocha York United
M. Bustos Substitution 2 · Kiến tạo: M. Vales Pacific FC
R. Kratt Substitution 3 · Kiến tạo: A. Diaz Pacific FC
Diego Konincks Yellow Card Pacific FC
Christian Greco-Taylor Yellow Card Pacific FC
Steffen Yeates Yellow Card York United
Alejandro Díaz Penalty confirmed Pacific FC
A. Diaz Penalty Pacific FC
Y. R. Toualy Substitution 4 · Kiến tạo: T. Marshall Pacific FC
A. Daniels Substitution 5 · Kiến tạo: S. Hundal Pacific FC
L. Singh Normal Goal · Kiến tạo: O. Bassett York United
Oswaldo León Yellow Card York United
Jesse Costa Yellow Card York United
Chimaobim Onyeocha Yellow Card York United
Roshawn Juhmi Yellow Card Pacific FC
Tristan Marshall Yellow Card Pacific FC

York United

3-4-3

Huấn luyện viên Mauro Eustaquio

Đội hình xuất phát

  • 17 A. Campos G
  • 3 L. Singh D
  • 5 F. Sturing D
  • 4 O. Leon D
  • 8 C. Guzman M
  • 7 S. Yeates M
  • 10 O. Bassett M
  • 23 J. Cordova M
  • 36 K. Clarke F
  • 77 T. Skublak F
  • 11 A. Almagro F

Cầu thủ dự bị

  • 12 I. Pavela G
  • 6 R. Lopez D
  • 21 K. Kibato M
  • 16 M. Ferrari M
  • 13 L. Accettola M
  • 28 J. Costa M
  • 35 C. Onyeocha F

Pacific FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Terry Dunfield

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Himaras G
  • 11 J. Heard D
  • 5 J. Quintana D
  • 4 D. Konincks D
  • 15 C. Greco-Taylor D
  • 6 L. Browning Lagerfeldt M
  • 66 R. Juhmi M
  • 10 M. Bustos M
  • 8 A. Daniels M
  • 64 Y. R. Toualy M
  • 27 R. Kratt F

Cầu thủ dự bị

  • 55 S. Melvin G
  • 7 K. Chung D
  • 2 T. Marshall D
  • 16 T. Gomulka M
  • 37 M. Vales
  • 99 S. Hundal F
  • 9 A. Diaz F
York United
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Pacific FC
8 Sút trúng mục tiêu 7
10 Sút chệch mục tiêu 2
19 Tổng cú sút 13
1 Sút bị chặn 4
14 Sút trong vòng cấm 7
5 Sút ngoài vòng cấm 6
22 Phạm lỗi 13
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 4
51% Kiểm soát bóng 49%
6 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 5
386 Tổng đường chuyền 389
320 Chuyền chính xác 308
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
2.46 Bàn thắng kỳ vọng 1.54
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Canada Bet365
Cả trận Hiệp một
York United Pacific FC

1X2

1 2.2 X 3.4 2 2.7

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.16

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.62 X 2.4 2 3

AH

H +0.75 1.22 A -0.75 1.27

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 15 1-0 13 0-2 17 1-1 7.5 2-0 15 0-3 26 1-2 11 2-1 10 3-0 26 0-4 41 1-3 19 2-2 11 3-1 17 4-0 41 0-5 81 1-4 34 2-3 21 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 67 2-4 41 3-3 29 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 51 5-2 67 6-1 126 2-6 151 3-5 101 4-4 81 5-3 101 6-2 151

York United 18 cầu thủ

Kai Campos 17 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Singh 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frank Sturing 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
48
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oswaldo León 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Guzmán 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steffen Yeates 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ollie Bassett 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
54
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Córdova 23 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ty Clarke 36 · F
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomasz Skublak 77 · F
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ariel Almagro 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Accettola 13 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kembo Kibato 21 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesse Costa 28 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chimaobim Onyeocha 35 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ivan Pavela 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raúl López 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Ferrari 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Pacific FC 18 cầu thủ

Eleias Himaras 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Heard 11 · D Đội trưởng
Số phút 65 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan David Quintana 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
33
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Konincks 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
37
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Christian Greco-Taylor 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lukas Browning Lagerfeldt 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roshawn Juhmi 66 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marco Bustos 10 · M
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aidan Daniels 8 · M
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yann Régis Toualy 64 · M
Số phút 88 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronan Kratt 27 · F
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadin Chung 7 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattias Vales 37 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Díaz 9 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Marshall 2 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Shaan Hundal 99 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Melvin 55 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taras Gomulka 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0