Đội chủ nhà
York United
3 - 3 H1 0-1
Đội khách
Pacific FC
Ngày 06:30 · 10/09
Sân đấu York Lions Stadium
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 10/09
Sân đấu York Lions Stadium
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài
Carlos Guzmán Penalty cancelled
York United
•
R. Kratt Normal Goal · Kiến tạo: Y. R. Toualy
Pacific FC
●
Ollie Bassett Yellow Card
York United
■
Tomasz Skublak Yellow Card
York United
■
Tomasz Skublak Card reviewed
York United
•
J. Cordova Substitution 1 · Kiến tạo: K. Kibato
York United
↔
C. Guzman Substitution 2 · Kiến tạo: L. Accettola
York United
↔
K. Kibato Normal Goal · Kiến tạo: A. Almagro
York United
●
Y. R. Toualy Normal Goal · Kiến tạo: R. Kratt
Pacific FC
●
L. Accettola Normal Goal · Kiến tạo: T. Skublak
York United
●
K. Clarke Substitution 3 · Kiến tạo: J. Costa
York United
↔
J. Heard Substitution 1 · Kiến tạo: K. Chung
Pacific FC
↔
T. Skublak Substitution 4 · Kiến tạo: C. Onyeocha
York United
↔
M. Bustos Substitution 2 · Kiến tạo: M. Vales
Pacific FC
↔
R. Kratt Substitution 3 · Kiến tạo: A. Diaz
Pacific FC
↔
Diego Konincks Yellow Card
Pacific FC
■
Christian Greco-Taylor Yellow Card
Pacific FC
■
Steffen Yeates Yellow Card
York United
■
Alejandro Díaz Penalty confirmed
Pacific FC
•
A. Diaz Penalty
Pacific FC
●
Y. R. Toualy Substitution 4 · Kiến tạo: T. Marshall
Pacific FC
↔
A. Daniels Substitution 5 · Kiến tạo: S. Hundal
Pacific FC
↔
L. Singh Normal Goal · Kiến tạo: O. Bassett
York United
●
Oswaldo León Yellow Card
York United
■
Jesse Costa Yellow Card
York United
■
Chimaobim Onyeocha Yellow Card
York United
■
Roshawn Juhmi Yellow Card
Pacific FC
■
Tristan Marshall Yellow Card
Pacific FC
■
386 Tổng đường chuyền 389
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
2.46 Bàn thắng kỳ vọng 1.54
VĐQG Canada Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
York United
Pacific FC
AH
H +1.75 1.1 A -1.75 1.16
AH
H +0.75 1.22 A -0.75 1.27
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 15 1-0 13 0-2 17 1-1 7.5 2-0 15 0-3 26 1-2 11 2-1 10 3-0 26 0-4 41 1-3 19 2-2 11 3-1 17 4-0 41 0-5 81 1-4 34 2-3 21 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 67 2-4 41 3-3 29 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 51 5-2 67 6-1 126 2-6 151 3-5 101 4-4 81 5-3 101 6-2 151
York United 18 cầu thủ
Kai Campos 17 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Singh 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frank Sturing 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oswaldo León 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 35
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Guzmán 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steffen Yeates 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ollie Bassett 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Córdova 23 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ty Clarke 36 · F
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomasz Skublak 77 · F
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ariel Almagro 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Accettola 13 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kembo Kibato 21 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesse Costa 28 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Chimaobim Onyeocha 35 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Pavela 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl López 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Ferrari 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pacific FC 18 cầu thủ
Eleias Himaras 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Heard 11 · D Đội trưởng
Số phút 65 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan David Quintana 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 33
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Konincks 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Greco-Taylor 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Browning Lagerfeldt 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roshawn Juhmi 66 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Bustos 10 · M
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aidan Daniels 8 · M
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yann Régis Toualy 64 · M
Số phút 88 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronan Kratt 27 · F
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kadin Chung 7 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattias Vales 37 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Díaz 9 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tristan Marshall 2 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Shaan Hundal 99 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Melvin 55 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taras Gomulka 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0